Tìm kiếm Bạn đang ghé thăm và sử dụng dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp nhất tại Việt Nam
Thứ 3 ngày 20/11/2018
Thông tin liên hệ
Công ty luật hợp danh DANZKO - Đoàn luật sư Hà Nội

Địa chỉ: Tòa nhà VIMECO, LÔ E9, Đường Phạm Hùng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội

Điện thoại:
Luật sư LÊ HUY QUANG

0904.23.00.23/0912.51.98.23


Email: huyquang12001@yahoo.com 

website: vanphongluatsu.com.vn
website: tuvanphapluat.mobi
website: thutuclyhon.vn
website: tranhchapdatdai.com
website: luatsuhinhsu.com

Tỷ giá
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 12. Xe cộ;

Nhóm

Tên sản phẩm tiếng Anh

Tên sản phẩm tiếng Việt

12

Aerial conveyors

Băng chuyền trên không

120004

12

Aeronautical apparatus, machines and appliances

Thiết bị và động cơ, dụng cụ  hàng không

120203

12

Aeroplanes

Máy bay

120027

12

Air bags [safety devices for automobiles]

Túi khí [thiết bị an toàn cho ô tô]

120247

12

Air balloons

Khí cầu

120006

12

Air cushion vehicles

Xe cộ chạy trên đệm khí

120237

12

Air pumps [vehicle accessories]

Bơm hơi [phụ tùng của xe cộ]

120009

12

Air vehicles

Phương tiện giao thông đường hàng không

120005

12

Aircraft

Thiết bị bay, máy bay

120184

12

Airplanes (Amphibious --- )

Máy bay (thuỷ phi cơ-)

120012

12

Airships

Khí cầu lái được

120030

12

Ambulances

Xe cứu thương

120233

12

Amphibious airplanes

Thuỷ phi cơ

120012

12

Anti-dazzle devices for vehicles *

Thiết bị chống lóa mắt cho xe cộ

120204

12

Anti-glare devices for vehicles *

Thiết bị chống sáng chói cho xe cộ

120204

12

Anti-skid chains

Xích chống trơn trượt

120014

12

Anti-theft alarms for vehicles

Chuông chống trộm dùng cho xe cộ

120211

12

Anti-theft devices for vehicles

Thiết bị chống trộm dùng co xe cộ

120200

12

Automobile bodies

Thùng xe ô tô

120207

12

Automobile chains

Xích dùng cho ô tô

120024

12

Automobile chassis

Khung gầm ô tô

120025

12

Automobile hoods

Mui xe ô tô

120023

12

Automobile tires [tyres]

Săm lốp ô tô

120206

12

Automobiles

Ô tô

120205

12

Automobiles (Sun-blinds adapted for --- )

Màn tránh nắng dùng cho ô tô

120245

12

Axle journals

Cổ trục xe

120120

12

Axles for vehicles

Trục của xe cộ

120119

12

Baby carriages

Xe đẩy trẻ em

120163

12

Baby carriages (Covers for --- )

Mui che cho xe đẩy trẻ em

120164

12

Balance weights for vehicle wheels

Bộ phận đối trọng dùng cho bánh xe của xe cộ

120116

12

Balloons (Air --- )

Khí cầu

120006

12

Balloons (Dirigible --- )

Khí cầu điều khiển được

120030

12

Barges

Sà lan

120063

12

Bars (Torsion --- ) for vehicles

Thanh xoắn dùng cho xe cộ

120034

12

Baskets adapted for cycles

Rọ dùng cho xe đạp

120248

12

Bells for bicycles, cycles

Chuông dùng cho xe đạp; xe máy

120098

12

Berths (Sleeping --- ) for vehicles

Giường ngủ cho xe cộ

120081

12

Bicycle bells

Chuông xe đạp

120098

12

Bicycle brakes

Phanh xe đạp

120086

12

Bicycle chains

Xích xe đạp

120061

12

Bicycle frames

Khung xe đạp

120221

12

Bicycle handle bars

Ghi đông xe đạp

120080

12

Bicycle pumps

Bơm xe đạp

120093

12

Bicycle rims

Vành xe đạp

120088

12

Bicycle saddles

Yên xe đạp

120096

12

Bicycle spokes

Nan hoa xe đạp

120094

12

Bicycle stands

Chân chống xe đạp

120046

12

Bicycle tires [tyres]

Lốp xe đạp

120084

12

Bicycles

Xe đạp

120044

12

Boat hooks

Móc của tầu, thuyền

120036

12

Boats

Tầu xuồng

120021

12

Bodies for vehicles

Thân xe

120222

12

Bogies for railway cars

Giá chuyển hướng cho toa tàu đường sắt

120047

12

Brake linings for vehicles

Lót phanh dùng cho xe cộ

120215

12

Brake segments for vehicles

Xéc măng phanh dùng cho xe cộ (vòng găng phanh)

120236

12

Brake shoes for vehicles

Má phanh (guốc hãm) dùng cho xe cộ

120216

12

Brakes for vehicles

Phanh xe cộ

120126

12

Buffers for railway rolling stock

Bộ phận giảm xóc dùng cho xe lửa

120078

12

Bumpers (Vehicle --- )

Cái chống va đập (hãm xung) của xe cộ (pađơsốc)

120077

12

Buses (Motor --- )

Ô tô buýt

120018

12

Cable cars

Toa xe kéo bằng dây cáp

120190

12

Cable transport apparatus and installations

Dụng cụ và thiết bị vận chuyển bằng cáp

120188

12

Caissons [vehicles]

Hòm xe [xe cộ]

120052

12

Camping cars

Xe ô tô dùng để cắm trại

120249

12

Caps for vehicle petrol [gas] tanks

Nắp bình chứa xăng (gas) của xe cộ

120241

12

Caravans

Xe moóc

120056

12

Carriages [railways]

Toa xe [đường sắt]

120140

12

Carrier tricycles

Xe chở hàng ba bánh

120162

12

Carriers (Luggage --- ) for vehicles

Cái đèo hàng dùng cho xe cộ

120029

12

Cars

Xe cộ

120199

12

Cars for cable transport installations

Cabin dùng cho thiết bị vận chuyển bằng cáp

120051

12

Carts

Xe bò [xe ba gác]

120219

12

Casings for pneumatic tires [tyres]

Vỏ lốp bơm hơi

120114

12

Casters for trolleys [vehicles] [carts (Am.)]

Bánh xe nhỏ cho xe đẩy tay

120250

12

Chains (Anti-skid --- )

Xích chống trượt

120014

12

Chains (Cycle --- )

Xích xe đạp

120061

12

Chains for bicycles, cycles

Xích cho xe đạp, xe máy

120061

12

Chairlifts

Ghế treo trên dây cáp lên xuống để chở người

120180

12

Chassis (Automobile --- )

Khung gầm của ô tô

120025

12

Chassis (Vehicle --- )

Khung gầm xe cộ

120069

12

Cleaning trolleys

Mùn xơ để làm sạch xe đẩy tay

120251

12

Cleats [nautical]

Cọc đầu dây [hàng hải]

120179

12

Clips (Spoke --- ) for wheels

Kẹp dùng để căng nan hoa bánh xe

120169

12

Clutches for land vehicles

Khớp ly hợp dùng cho xe cộ trên mặt đất

120111

12

Concrete mixing vehicles

Ô tô trộn bê tông

120213

12

Connecting rods for land vehicles, other than parts of motors and engines

Thanh truyền [biên] dùng cho xe cộ mặt đất; khác với bộ phận của động cơ và máy

120242

12