Tìm kiếm Bạn đang ghé thăm và sử dụng dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp nhất tại Việt Nam
Thứ 3 ngày 20/11/2018
Thông tin liên hệ
Công ty luật hợp danh DANZKO - Đoàn luật sư Hà Nội

Địa chỉ: Tòa nhà VIMECO, LÔ E9, Đường Phạm Hùng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội

Điện thoại:
Luật sư LÊ HUY QUANG

0904.23.00.23/0912.51.98.23


Email: huyquang12001@yahoo.com 

website: vanphongluatsu.com.vn
website: tuvanphapluat.mobi
website: thutuclyhon.vn
website: tranhchapdatdai.com
website: luatsuhinhsu.com

Tỷ giá
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 19. Vật liệu xây dựng phi kim loại;

Nhóm

Tên sản phẩm tiếng Anh

Tên sản phẩm tiếng Việt

19

Advertisement columns [not of metal]

Cột để dán quảng cáo [không bằng kim loại]

190001

19

Alabaster

Alabat (thạch cao mịn)

190003

19

Alabaster glass

Thuỷ tinh alebat hoá

190002

19

Angle irons, not of metal

Thép góc phi kim loại

190067

19

Aquaria [structures]

Bể kính [xây dựng]

190190

19

Aquarium gravel

Sỏi dùng cho bể cá cảnh

190233

19

Aquarium sand

Cát dùng cho bể cá cảnh

190234

19

Arbours [structures]

Lùm cây [xây dựng]

190175

19

Artificial stone

Ðá nhân tạo

190142

19

Asbestos cement

Xi măng amiant

190004

19

Asbestos mortar

Vữa amiant

190005

19

Asphalt

Atfan (nhựa đường)

190013

19

Asphalt paving

Mặt lát bằng nhựa đường

190014

19

Aviaries, not of metal [structures]

Chuồng chim không làm bằng kim loại [kết cấu]

190184

19

Bagasses of cane (Agglomerated --- ) [building material]

Bã mía (tích tụ-) [vật liệu xây dựng]

190231

19

Balustrading

Lan can

190016

19

Beams, not of metal

Xà (rầm) không bằng kim loại

190083

19

Bicycle parking installations, not of metal

Thiết bị để đậu xe đạp không bằng kim loại

190199

19

Binding agents for making briquettes

Chất liên kết dùng cho việc đóng bánh

190040

19

Bird baths [structures, not of metal]

Bể tắm cho chim [kết cấu không bằng kim loại]

190194

19

Bitumen

Bitum

190017

19

Bituminous coatings for roofing

Lớp tráng bitum dùng cho mái lợp

190082

19

Bituminous products for building

Sản phẩm chứa bitum dùng trong xây dựng

190025

19

Blast furnaces (Cement for --- )

Lò cao (xi măng dùng cho-)

190093

19

Blinds [outdoor], not of metal and not of textile

Mành che [ngoài cửa] không bằng kim loại cũng không bằng vải sợi

190107

19

Boards (Floor --- )

Gỗ lát sàn

190035

19

Branching pipes, not of metal

Ống nhánh không bằng kim loại

190080

19

Bricks

Gạch

190038

19

Bricks (Earth for --- )

Ðất làm gạch

190039

19

Building cardboard [asphalted]

Các tông [thấm nhựa đường] dùng trong xây dựng

190046

19

Building (Framework for --- ), not of metal

Sườn (khung) nhà không bằng kim loại

190050

19

Building glass

Kính xây dựng

190063

19

Building materials, not of metal

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại

190197

19

Building panels, not of metal

Tấm panen xây dựng không bằng kim loại

190223

19

Building paper

Giấy xây dựng

190062

19

Building stone

Ðá để xây dựng

190141

19

Building timber

Gỗ xây dựng

190027

19

Buildings, not of metal

Công trình không bằng kim loại

190061

19

Buildings, transportable, not of metal

Công trình có thể chuyên chở được không bằng kim loại

190119

19

Busts of stone, concrete or marble

Tượng bán thân bằng đá; bằng bê tông hoặc bằng cẩm thạch

190202

19

Cabanas not of metal

Nhà (lều) nhỏ không bằng kim loại

190203

19

Caissons for construction work under water

Thùng lặn dùng cho công nhân xây dựng dưới nước

190042

19

Calcareous marl

Macnô có vôi (đất gồm có đất sét và vôi)

190211

19

Calcareous stone

Ðá vôi

190043

19

Casement windows, not of metal

Cửa sổ hai cánh không bằng kim loại

190179

19

Cask wood

Gỗ ván thùng

190125

19

Ceilings, not of metal

Trần (nhà) không bằng kim loại

190148

19

Cement *

Xi măng

190036

19

Cement coatings (Fireproof --- )

Lớp phủ xi măng để chịu lửa

190056

19

Cement posts

Cọc bằng xi măng

190058

19

Cement slabs

Tấm xi măng

190057

19

Chalk (Raw --- )

Phấn thô

190072

19

Chicken-houses, not of metal

Chuồng gà; không bằng kim loại

190156

19

Chimney cowls, not of metal

Chụp ống khói; không bằng kim loại

190212

19

Chimney pots, not of metal

Mũ ống khói; không bằng kim loại

190216

19

Chimney shafts, not of metal

Đường thông hơi của ống khói; không bằng kim loại

190218

19

Chimneys [not of metal]

Ống khói [không bằng kim loại]

190055

19

Cladding, not of metal, for building

Lớp phủ không bằng kim loại dùng trong xây dựng

190150

19

Clay *

Ðất sét

190096

19

Clay (Potters' --- ) [raw material]

Nguyên liệu thô dùng để làm đồ gốm

190047

19

Clinker ballast

Đá balat nung già

190105

19

Clinker stone

Ðá xỉ

190143

19

Coal tar

Hắc ín than đá

190097

19

Coatings [building materials]

Chất để trát [vật liệu xây dựng]

190129

19

Columns (Advertisement ---), not of metal

Cột để dán quảng cáo [không bằng kim loại]

190001

19

Concrete

Bê tông

190023

19

Concrete building elements

Cấu kiện xây dựng bằng bê tông

190024

19

Concrete (Shuttering, not of metal, for --- )

Ván khuôn (cốp pha) cho bê tông; không bằng kim loại

190198

19

Construction materials, not of metal

Vật liệu xây dựng; không bằng kim loại

190197

19

Cork [compressed]

Lie đã ép

190111

19

Cornices, not of metal

Mái đua (gờ) không bằng kim loại

190064

19

Coverings, not of metal, for building

Lớp phủ không bằng kim loại; dùng trong xây dựng

190150

19

Crash barriers, not of metal, for roads

Hàng rào phân ranh giới; không bằng kim loại dùng cho đường xá

190227

19

Diving boards, not of metal

Cầu nhảy ở bể bơi không bằng kim loại

190152

19

Docks, not of metal, for mooring boats (Floating --- )

Bến nổi không bằng kim loại để buộc (neo) tầu thuyền

190188

19

Door casings, not of metal

Vỏ bọc cửa không bằng kim loại

190209

19

Door frames, not of metal

Khung cửa; không bằng kim loại

190209

19

Door panels, not of metal

Tấm cửa không bằng kim loại

190154

19

Doors, not of metal *

Cửa không bằng kim loại

190069

19

Drain pipes, not of metal

ống tiêu nước không bằng kim loại

190220

19

Drain traps [valves], not of metal or plastic

Nắp (van) ống tiêu nước; không bằng kim loại hoặc chất dẻo

190221

19

Earth for bricks

Ðất để làm gạch

190039

19

Enclosures (Tomb or grave --- ), not of metal

Hàng rào xung quanh phần mộ hoặc mồ mả; không bằng kim loại

190081

19

Fair huts

Lều ở hội chợ

190020

19

Felt for building

Dạ phớt dùng cho xây dựng

190090

19

Figurines [statuettes] of stone, concrete or marble

Tượng nhỏ bằng đá, bằng bê tông hoặc cẩm thạch

190224

19

Fire burrs

Đá mài chịu lửa

190012

19

Fireclay

Ðất sét chịu lửa

190048

19

Fireproof cement coatings

Chất phủ bằng xi măng để chống cháy

190056

19

Flashing, not of metal, for building

Máng xối không bằng kim loại; cho xây dựng

190131

19

Floating docks, not of metal, for mooring boats

Bến nổi để buộc tàu thuyền không bằng kim loại

190188

19

Floor boards (Parquet --- )

Tấm ván sàn

190106

19

Floor tiles, not of metal

Ngói, đá lát sàn; không bằng kim loại

190214

19

Flooring (Parquet --- )

Sàn ván

190112

19

Floors, not of metal

Sàn; không bằng kim loại

190147

19

Folding doors, not of metal

Cửa gập; không bằng kim loại

190022

19

Foundry molds [moulds], not of metal

Khuôn để đúc; không bằng kim loại

190091

19

Framework, not of metal, for building

Sườn (khung) nhà; không bằng kim loại

190050

19

Furnaces (Cement for --- )

Xi măng dùng cho lò cao

190092

19

Furrings of wood

Thanh gỗ để ốp tường

190015

19

Gates, not of metal

Cổng không bằng kim loại

190153

19

Geotextiles

Vải địa kỹ thuật không dệt dùng cho xây dựng

190236

19

Girders, not of metal

Xà rầm không bằng kim loại

190083

19

Glass (Alabaster --- )

Kính alabat (kính thạch cao tuyết hoa - khoáng vật)

190002

19

Glass granules for road marking

Hạt thuỷ tinh để làm dấu hiệu đường xá

190121

19

Granite

Ðá hoa cương granit

190098

19

Granules for marking out roads (Glass --)

Hạt thuỷ tinh để làm dấu hiệu đường xá

190121

19

Gravel

Sỏi

190099

19

Gravestones

Bia mộ bằng đá

190144

19

Greenhouse frames, not of metal

Khung nhà kính; không bằng kim loại

190210

19

Greenhouses, transportable, not of metal

Nhà kính không bằng kim loại; có thể chuyên trở được

190167

19

Grog [fired refractory material]

Gạch [vật liệu chịu lửa]

190048

19

Gutter pipes, not of metal

ống xối; không bằng kim loại

190075

19

Gutters, not of metal

Máng nước; không bằng kim loại (dưới mái nhà)

190044

19

Gypsum

Thạch cao

190102

19

Hips for roofing

Mép gờ (bờ) mái nhà

190009

19

Huts

Túp lều (nhà gỗ tạm cho binh lính)

190019

19

Insulating glass [building]

Kính ngăn cách [xây dựng]

190180

19

Jalousies, not of metal

Mành mành; không bằng kim loại

190103

19

Joists, not of metal

Rầm (nhà); không bằng kim loại

190157

19

Laths, not of metal

Lati, mèn để lát trần nhà; không bằng kim loại

190109

19

Latticework, not of metal

Lưới mắt cáo; không bằng kim loại

190177

19

Lengthening pieces, not of metal, for chimneys

Phần nối thêm; không bằng kim loại; dùng cho ống khói

190217

19

Letter boxes of masonry

Hộp thư bằng công trình nề

190228

19

Lighting slabs

Phiến lát chiếu sáng

190115

19

Lime

Vôi

190052

19

Linings, not of metal, for building

Lớp gỗ che tường (lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất); không bằng kim loại [xây dựng]

190150

19

Lintels, not of metal

Rầm đỡ (lanh tô); không bằng kim loại

190114

19

Lumber

Gỗ xẻ

190027

19

Luminous paving

Phiến lát phát quang

190115

19

Macadam

Ðá giăm nện để đắp đường

190116

19

Magnesia cement

Xi măng magiê

190118

19

Manhole covers, not of metal

Nắp cống; không bằng kim loại

190070

19

Mantlepieces

Miếng phủ (đậy)

190049

19

Marble

Ðá hoa cẩm thạch

190120

19

Marl (Calcareous --- )

Macnô có vôi (đất gồm có đất sét và vôi)

190211

19

Masts [poles], not of metal

Cọc; không bằng kim loại

190124

19

Memorial plaques, not of metal

Biển kỷ niệm; không bằng kim loại

190089

19

Moldable wood

Gỗ để làm đường gờ, chỉ

190127

19

Moldings, not of metal, for building

Ðường gờ, chỉ; không bằng kim loại; dùng cho xây dựng

190128

19

Moldings, not of metal, for cornices

Ðường gờ, chỉ; không bằng kim loại; dùng cho mái đua

190065

19

Monuments, not of metal

Vật (đài) kỷ niệm; không bằng kim loại

190117

19

Mooring boats (Floating docks, not of metal, for --- )

Bến nổi (để neo tàu thuyền; không bằng kim loại)

190188

19

Mooring bollards, not of metal

Cọc neo tàu; không bằng kim loại

190187

19

Mortar for building

Vữa dùng cho xây dựng

190053

19

Mosaics for building

Ðồ khảm dùng cho xây dựng

190126

19

Paint spraying booths, not of metal

Buồng nhỏ để phun sơn; không bằng kim loại

190205

19

Palings, not of metal

Hàng rào cọc; không bằng kim loại

190134

19

Panels (Building --- ) not of metal

Tấm đúc dùng cho xây dựng; không bằng kim loại

190223

19

Pantiles

Ngói cong

190151

19

Paperboard for building

Bìa cứng dùng cho xây dựng

190045

19

Parking bicycles (Installations, not of metal, for --- )

Thiết bị để đậu xe đạp không bằng kim loại

190199