Tìm kiếm Bạn đang ghé thăm và sử dụng dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp nhất tại Việt Nam
Thứ 7 ngày 17/11/2018
Thông tin liên hệ
Công ty luật hợp danh DANZKO - Đoàn luật sư Hà Nội

Địa chỉ: Tòa nhà VIMECO, LÔ E9, Đường Phạm Hùng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội

Điện thoại:
Luật sư LÊ HUY QUANG

0904.23.00.23/0912.51.98.23


Email: huyquang12001@yahoo.com 

website: vanphongluatsu.com.vn
website: tuvanphapluat.mobi
website: thutuclyhon.vn
website: tranhchapdatdai.com
website: luatsuhinhsu.com

Tỷ giá
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 28. Trò chơi, đồ chơi;

Nhóm

Tên sản phẩm tiếng Anh

Tên sản phẩm tiếng Việt

28

Air pistols [toys]

Súng hơi ngắn [đồ chơi]

280117

28

Amusement machines, automatic and coin-operated

Máy trò chơi; tự động và chơi bằng tiền xu

280189

28

Archery implements

Dụng cụ để bắn cung

280008

28

Backgammon games

Bàn chơi thò lò Cờ thỏ cáo

280114

28

Bait (Artificial fishing --- )

Mồi [Mồi giả để câu cá]

280002

28

Balloons (Play --- )

Quả bóng hơi để chơi

280012

28

Balls for games

Hòn bi để chơi

280011

28

Bar-bells

Quả tạ

280075

28

Baseball gloves

Găng tay chơi bóng chày

280141

28

Bats for games

Cái vợt (raket)

280081

28

Batting gloves [accessories for games]

Găng cho người chơi bóng chày [phụ tùng trò chơi]

280015

28

Bells for Christmas trees

Chuông dùng cho cây Noel

280039

28

Bicycles (Stationary exercise --- )

Xe đạp cố định để luyện tập

280017

28

Billiard balls

Bi để chơi bi a

280019

28

Billiard cue tips

Miếng bịt đầu gậy chơi bi a

280122

28

Billiard cues

Gậy chơi bi a

280121

28

Billiard table cushions

Ðường biên bàn bi a

280013

28

Billiard tables

Bàn bi a

280123

28

Billiard tables (Coin-operated --- )

Bàn bi a trả tiền tự động

280124

28

Bite indicators [fishing tackle]

Bộ chỉ thị cắn mồi [dụng cụ câu cá]

280154

28

Bite sensors [fishing tackle]

Dụng cụ cảm biến cắn mồi [dụng cụ câu cá]

280155

28

Bladders of balls for games

Ruột quả bóng dùng trong trò chơi

280001

28

Blocks (Building --- ) [toys]

Khối dung để xây dựng [đồ chơi]

280025

28

Board games

Trò chơi bảng

280156

28

Bob-sleighs

Xe trượt băng

280026

28

Body-building apparatus

Dụng cụ rèn luyện hình thể

280044

28

Body-training apparatus

Dụng cụ rèn luyện cơ bắp

280044

28

Bonbons (Explosive --- ) [Christmas crackers]

Kẹo nổ [pháo dùng trong lễ giáng sinh]

280027

28

Boots (Skating --- ) with skates attached

Giày trượt băng [đã lắp lưỡi trượt]

280028

28

Bowling apparatus and machinery

Máy móc và thiết bị trò chơi ném bóng gỗ

280031

28

Bows for archery

Cái cung để bắn tên

280007

28

Boxing gloves

Bao tay đánh quyền Anh (găng đánh bốc)

280032

28

Building games

Ðồ chơi xây dựng

280041

28

Candle holders for Christmas trees

Giá nến cho cây thông noel

280029

28

Caps for pistols [toys]

Ðầu đạn cho súng lục [đồ chơi]

280003

28

Cards (Playing --- )

Bài lá

280191

28

Chalk for billiard cues

Phấn dùng cho gậy bi a

280020

28

Checkerboards

Bàn cờ

280057

28

Checkers [games]

Bộ cờ Dame [trò chơi]

280049

28

Chess games

Trò chơi cờ

280055

28

Chest expanders [exercisers]

Dây chun kéo tập ngực [tập thể dục]

280051

28

Christmas tree stands

Giá đỡ dùng cho cây Noel

280120

28

Christmas trees of synthetic material

Cây Noel bằng vật liệu tổng hợp

280006

28

Christmas trees (Ornaments for --- ) [except illumination articles and confectionery]

Ðồ trang trí cho cây Noel [trừ những đồ chiếu sáng và đồ ngọt]

280119

28

Clay pigeon traps

Thiết bị phóng đĩa đất sét để tập bắn

280080

28

Clay pigeons [targets]

Ðĩa đất sét để tập bắn [bia]

280101

28

Climbers' harness

Dụng cụ bảo hộ dùng cho người leo núi

280142

28

Clubs (Golf --- )

Gậy đánh gôn

280034

28

Coin-operated billiard tables

Bàn bi a hoạt động bằng xèng

280124

28

Confetti

Hoa giấy để ném trong ngày hội

280192

28

Conjuring apparatus

Thiết bị để làm ảo thuật

280105

28

Cosaques [toy fireworks]

Kẹo nổ [đồ chơi pháo hoa]

280027

28

Counters [discs] for games

Thẻ tiền hình tròn dẹt dùng cho trò chơi

280040

28

Coverings for skis (Sole --- )

Tấm lót đế dùng cho ván trượt tuyết

280109

28

Creels [fishing equipment]

Giỏ đựng cá [dụng cụ câu cá]

280094

28

Cricket bags

Túi để chơi criket

280047

28

Cues (Billiard --- )

Gậy chơi bia

280121

28

Cups for dice

Cốc đánh xúc xắc

280074

28

Darts

Phi tiêu [mũi tên nhỏ]

280067

28

Decoys for hunting or fishing

Mồi giả dùng để săn hoặc câu cá

280082

28

Detonating caps [toys]

Đầu đạn nổ [đồ chơi]

280118

28

Dice

Con xúc xắc [trò chơi]

280050

28

Discuses for sports

Ðĩa dùng cho thể thao

280052

28

Dolls

Búp bê

280088

28

Dolls' beds

Giường cho búp bê

280085

28

Dolls' clothes

Quần áo cho búp bê

280103

28

Dolls' feeding bottles

Bình sữa cho búp bê

280016

28

Dolls' houses

Nhà của búp bê

280086

28

Dolls' rooms

Phòng ở của búp bê

280104

28

Dominoes

Cờ đôminô

280054

28

Draughts [games]

Cờ đam [trò chơi]

280049

28

Dumb-bells

Quả tạ tập thể dục

280075

28

Edges of skis

Sống lưỡi của ván trượt tuyết

280009

28

Elbow guards [sports articles]

Cái bảo vệ khuỷ tay [dụng cụ thể thao]

280143

28

Exercise bicycles (Rollers for stationary --- )

Con lăn dùng cho xe đạp cố định để tập luyện thể dục

280059

28

Exercise bicycles (Stationary --- )

Xe đạp cố định để tập luyện thể dục

280017

28

Exercisers [expanders]

Dây chun kéo để tập thể dục

280051

28

Explosive bonbons [Christmas crackers]

Kẹo nổ [pháo dùng trong lễ giáng sinh]

280027

28

Fairground ride apparatus

Ðồ để cưỡi ngựa

280157

28

Fencing gauntlets

Bao tay dài để đánh kiếm

280132

28

Fencing masks

Mặt nạ để đánh kiếm

280131

28

Fencing weapons

Vũ khí kiếm

280130

28

Fish hooks

Lưỡi câu cá

280076

28

Fishing tackle

Ðồ câu (đánh) cá

280083

28

Flippers for swimming

Chân nhái dùng để bơi

280093

28

Floats for fishing

Phao để câu

280069

28

Flying discs [toys]

Ðĩa bay (trò chơi)

280158

28

Foils for fencing

Kiếm bịt đầu để tập đấu kiếm

280068

28

Football (Tables for indoor --- )

Bàn để chơi bóng đá trong nhà

280070

28

Games *

Trò chơi

280079

28

Games (Balls for --- )

Quả bóng dùng cho trò chơi

280011

28

Games (Bats for --- )

Vợt (gậy) dùng cho trò chơi

280081

28

Games (Marbles for --- )

Bi dùng cho trò chơi

280023

28

Games other than those adapted for use with television receivers only (Apparatus for electronic --- )

Thiết bị dùng cho trò chơi điện tử, trừ những loại được lắp chỉ sử dụng với máy thu hình

280128

28

Gauntlets (Fencing --- )

Bao tay dài để đánh kiếm

280132

28

Gloves (Baseball --- )

Găng chơi bóng chày

280141

28

Gloves (Fencing --- )

Găng đấu kiếm

280132

28

Gloves for games

Găng dùng cho trò chơi

280072

28

Gloves (Golf --- )

Găng đánh gôn

280153

28

Golf bags, with or without wheels

Túi đựng gậy đánh gôn

280061

28

Guns (Harpoon --- ) [sports articles]

Súng phóng lao móc [dụng cụ thể thao]

280071

28

Gut for fishing

Dây cước để câu cá

280107

28

Gut for rackets

Dây cước để làm vợt (két)

280033

28

Gymnastics (Appliances for --- )

Thiết bị tập thể dục

280129

28

Hang gliders

Tàu lượn treo

280127

28

Harness (Climbers' --- )

Dụng cụ bảo hộ của người leo núi

280142

28

Hockey sticks

Gậy chơi khúc côn cầu

280048

28

Hooks (Fish --- )

Luỡi câu cá

280076

28

Horseshoe games

Trò chơi đóng móng ngựa

280159

28

Ice skates

Lưỡi trượt băng

280099

28

Jokes (Practical --- ) [novelties]

Trò chơi khăm [hàng mới (để trang sức, đồ ăn mặc, đồ trang trí nhà cửa)]

280062

28

Kaleidoscopes

Kính vạn hoa

280190

28

Kite reels

ống cuộn dây diều

280037

28

Kites

Cái diều

280036

28

Landing nets for anglers

Vợt hứng cá dùng cho người câu cá

280060

28

Lines for fishing

Dây để câu cá

280084

28

Lures for hunting or fishing

Mồi săn hoặc mồi câu cá

280082

28

Mah-jong

Trò chơi bài mạt trước

280160

28

Marbles for games

Hòn bi dùng cho trò chơi

280023

28

Marionettes

Con rối

280087

28

Markers (Billiard --- )

Dụng cụ ghi điểm chơi bi-a

280021

28

Masks (Fencing --- )

Mặt nạ đấu kiếm

280131

28

Masks (Theatrical --- )

Mặt nạ

280089

28

Masks (Toy --- )

Mặt nạ (trò chơi-)

280090

28

Model vehicles (Scale --- )

Mô hình thu nhỏ của xe cộ

280091

28

Nets for sports

Lưới dùng cho thể thao

280064

28

Nets (Landing --- ) for anglers

Cái vợt cá dùng cho người đi câu

280060

28

Ninepins

Trò chơi ky chín con

280106

28

Ornaments for Christmas trees [except illumination articles and confectionery]

Ðồ trang trí cho cây Noel [trừ đồ chiếu sáng và bánh kẹo]

280119

28

Paddings (Protective --- ) [parts of sports suits]

Đệm lót để bảo vệ [bộ phận của quần áo thể thao]

280147

28

Paragliders

Dù lượn

280146

28

Parlor games

Trò chơi trong nhà

280078

28

Percussion caps [toys]

Ngòi (kíp) nổ [đồ chơi]

280118

28

Physical exercises (Machines for --- )

Máy để luyện tập thể dục

280043

28

Pistols (Caps for --- ) [toys]

Ðầu đạn dùng cho súng ngắn [đồ chơi]

280003

28

Pistols (Toy --- )

Súng ngắn (đồ chơi)

280058

28

Play balloons

Quả bóng để chơi

280012

28

Playing cards

Bài lá (Quân bài để chơi )

280191

28

Plush toys

Ðồ chơi bằng nhung

280161

28

Pools (Swimming --- ) [play articles]

Bể bơi [đồ chơi]

280095

28

Practical jokes [novelties]

Trò chơi khăm [hàng mới (để trang sức, đồ ăn mặc, đồ trang trí nhà cửa)]

280062

28

Protective paddings [parts of sports suits]

Miếng đệm nhồi bảo hộ [bộ phận của quần áo thể thao]

280147

28

Quoits

Cái vòng (trò chơi ném vòng)

280097

28

Rackets

Vợt (rakét)

280081

28

Rackets (Guts for --- )

Dây ruột cừu làm ra két

280033

28

Rackets (Strings for --- )

Dây làm vợt

280042

28

Rattles [playthings]

Cái lúc lắc [đồ chơi]

280077

28

Reels for fishing

ống cuộn dây câu dùng để câu cá

280092

28

Ring games

Vòng (trò chơi)

280005

28

Rocking horses

Ngựa gỗ bập bênh (đồ chơi)

280014

28

Rods for fishing

Cần câu cá

280035

28

Roller skates

Patanh có bánh lăn

280098

28

Rollers for stationary exercise bicycles

Trục lăn dùng cho xe đạp cố định để luyện tập

280059

28

Rooms (Dolls' --- )

Phòng (cho búp bê)

280104

28

Sailboards

Ván trượt có gắn buồm

280126

28

Scale model vehicles

Mẫu thu nhỏ của xe cộ

280091

28

Scooters [toys]

Xe đẩy [đồ chơi]

280115

28

Scrapers for skis

Cái nạo dùng cho trượt tuyết

280108

28

Seal skins [coverings for skis]

Da chó biển [để phủ ván trượt tuyết]

280100

28

Shin guards [sports articles]

Cái che ống chân

280046

28

Shuttlecocks

Quả cầu long

280116

28

Skateboards

Tấm trượt có bánh xe

280148

28

Skates (Roller --- )

Ðế lăn (bánh xe)

280098

28

Skating boots with skates attached

Giày trượt băng có gắn lưỡi trượt

280028

28

Ski bindings

Đế kẹp dùng với ván trượt tuyết

280066

28

Skis

Ván trượt tuyết

280110

28

Skis (Edges of --- )

Lưỡi sống ván trượt tuyết

280009

28

Skis (Sole coverings for --- )

Lớp phủ đế ván trượt tuyết

280109

28

Skis (Wax for --- )

Mỡ bôi ván trượt tuyết

280063

28

Skittles

Con ki để chơi bi a

280022

28

Skittles [games]

Con ki [trò chơi]

280106

28

Sleighs [sports articles]

Xe trượt tuyết [dụng cụ thể thao]

280113

28

Slides [playthings]

Cầu trượt [đồ chơi của trẻ em]

280149

28

Snow for Christmas trees (Artificial-)

Tuyết nhân tạo dùng cho cây noel

280096

28

Spinning tops [toys]

Con quay [đồ chơi]

280112

28

Spring boards [sporting articles]

Ván nhún [dụng cụ thể thao]

280150

28

Strings for rackets

Dây dùng cho vợt

280042

28

Surf boards

Thuyền lướt song (loại thuyền nhẹ)

280102

28

Surf skis

Ván lướt song có mái chèo

280125

28

Swimming webs [flippers]

Chân người nhái để bơi

280093

28

Swings

Cái đu

280010

28

Table tennis (Tables for --- )

Bàn để đánh bóng bàn

280111

28

Tables for indoor football

Bàn dùng để chơi bóng đá trong phòng

280070

28

Tables for table tennis

Bàn để đánh bóng bàn

280111

28

Tackle (Fishing --- )

Ðồ dùng để câu cá

280083

28

Targets

Bia để ngắm bắn

280038

28

Teddy bears

Gấu bông

280151

28

Tennis nets

Lưới quần vợt

280065

28

Theatrical masks

Mặt nạ diễn kịch

280089

28

Toy masks

Mặt nạ hội hoá trang cacnavan

280090

28

Toy pistols

Súng lục đồ chơi

280058

28

Toy vehicles

Xe cộ đồ chơi

280163

28

Toys

Ðồ chơi

280024

28

Toys for domestic pets

Ðồ chơi cho súc vật yêu quí

280004

28

Traps (Clay pigeon --- )

Thiết bị phóng đĩa đất sét để tập bắn

280080

28

Twirling batons

Que gỗ truyền tay dùng trong thể dục thể thao (chạy tiếp sức, thể dục dụng cụ)

280164

28

Waterskis

Ván lướt sóng

280152

28

Wax for skis

Mỡ bôi ván trượt tuyết

280063

28

Weapons (Fencing --- )

Vũ khí để đấu kiếm

280130

 In trang    Đầu trang    Quay lại
Các tin cùng chủ đề
Thông tư 14/2010 Hướng dẫn một số nội dung về hồ sơ, trình tự, thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo quy định tại nghị định 43/2010/NĐ-CP (6/30/2010 8:43:58 AM)
Nghị định 43/2010 Nghị định Chính Phủ những quy định cụ thể về đăng ký kinh doanh (6/30/2010 8:38:39 AM)
NGHỊ ĐỊNH SỐ 88/2009/NĐ-CP NGÀY 19 THÁNG 10 NĂM 2009 CỦA CHÍNH PHỦ VỀ CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT, QUYỀN SỞ HỮU NHÀ Ở VÀ TÀI SẢN KHÁC GẮN LIỀN VỚI ĐẤT (6/14/2010 8:18:26 AM)
Bộ Luật Dân Sự và các văn bản hướng dẫn thi hành (6/12/2010 8:55:10 AM)
Văn bản pháp luật : Văn bản vừa có hiệu lực pháp luật (1/4/2010 10:36:38 AM)
Văn bản pháp luật : Văn bản vừa có hiệu lực pháp luật (1/4/2010 10:36:38 AM)
Văn bản luật Doanh nghiệp : Nghị định 59 CP - Nghị định của chính phủ (12/22/2009 10:59:42 AM)
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 1. Sản phẩm hoá học dùng cho công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, cũng như nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp; (12/21/2009 11:28:40 AM)
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 2. Thuốc màu, sơn, vecni; (12/21/2009 11:26:31 AM)
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 3. Chất để tẩy trắng và các chất khác để giặt; (12/21/2009 11:02:49 AM)
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 4. Dầu và mỡ công nghiệp; (12/21/2009 11:01:04 AM)
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 5. Các sản phẩm dược, thú y; (12/21/2009 10:57:43 AM)
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 6. Kim loại thường và hợp kim của chúng; (12/21/2009 10:55:18 AM)
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 7. Máy và máy công cụ ; (12/21/2009 10:52:55 AM)
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 8. Công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; (12/21/2009 10:47:23 AM)
Trang: [1] 2 3 4 5
Bản tin DANZKO
Vụ án Ly hôn: Chồng chết trong khi xin ly hôn, vợ có được hưởng tài sản?
Vụ án ly hôn: Quyền sử dụng đất mà vợ chồng được Nhà nước cho thuê khi ly hôn.
Vụ án ly hôn: Làm thế nào chứng minh tài sản riêng khi ly hôn?
Thuận tình ly hôn
Vụ ly hôn: Sống với nhau 20 năm có phải là vợ chồng.
Chia tài sản chung của vợ chồng nhưng không ly hôn
Vụ án Ly hôn: Đơn phương xin ly hôn khi đang có thai - Đứa bé có là con chung của vợ chồng?
Vụ án ly hôn: Làm thế nào chứng minh tài sản riêng khi ly hôn?
Thông báo Tuyển Dụng lao động