Tìm kiếm Bạn đang ghé thăm và sử dụng dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp nhất tại Việt Nam
Thứ 3 ngày 20/11/2018
Thông tin liên hệ
Công ty luật hợp danh DANZKO - Đoàn luật sư Hà Nội

Địa chỉ: Tòa nhà VIMECO, LÔ E9, Đường Phạm Hùng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội

Điện thoại:
Luật sư LÊ HUY QUANG

0904.23.00.23/0912.51.98.23


Email: huyquang12001@yahoo.com 

website: vanphongluatsu.com.vn
website: tuvanphapluat.mobi
website: thutuclyhon.vn
website: tranhchapdatdai.com
website: luatsuhinhsu.com

Tỷ giá
Sở hữu trí tuệ : Nhóm 3. Chất để tẩy trắng và các chất khác để giặt;

Nhóm

Tên sản phẩm tiếng Anh

Tên sản phẩm tiếng Việt

03

Abrasive cloth

Vải để mài

030160

03

Abrasive paper

Giấy đánh bóng

030166

03

Abrasives *

Chất mài*

030165

03

Adhesives for cosmetic purposes

Chất dính dùng cho mỹ phẩm

030199

03

After-shave lotions

Nước thơm dùng sau khi cạo râu

030200

03

Alkali (Volatile --- ) [ammonia] [detergent]

Chất kiềm nhẹ (dễ bay hơi) [amoniac] [chất tẩy rửa]

030167

03

Almond milk for cosmetic purposes

Sữa hạnh nhân dùng cho mỹ phẩm

030169

03

Almond oil

Dầu hạnh nhân

030006

03

Almond soap

Xà phòng hạnh nhân

030007

03

Alum stones [antiseptic]

Ðá phèn [diệt khuẩn]

030168

03

Amber [perfume]

Hổ phách [nước hoa]

030008

03

Ammonia [volatile alkali] [detergent]

Amoniac [kiềm nhẹ] [chất tẩy rửa]

030167

03

Antiperspirant soap

Xà phòng chống đổ mồ hôi

030163

03

Antiperspirants [toiletries]

Chống đổ mồ hôi [đồ mỹ phẩm]

030162

03

Antistatic preparations for household purposes

Chế phẩm chống tĩnh điện cho đồ gia dụng

030083

03

Aromatics [essential oils]

Hương liệu [tinh dầu]

030172

03

Ash (Volcanic --- ) for cleaning

Tro núi lửa để làm sạch

030038

03

Astringents for cosmetic purposes

Chất làm se dùng cho mỹ phẩm

030191

03

Badian essence

Tinh dầu hồi Note

030015

03

Bark (Quillaia --- ) for washing

Vỏ cây thanh kiểm dùng để giặt Note

030093

03

Bath salts, not for medical purposes

Muối để tắm không dùng trong ngành y

030175

03

Baths (Cosmetic preparations for --- )

Mỹ phẩm dùng để tắm

030016

03

Beard dyes

Thuốc nhuộm râu

030176

03

Beauty masks

Mặt nạ làm đẹp (mỹ phẩm)

030020

03

Bergamot oil

Dầu thơm bergamot

030021

03

Bleaching (Leather --- ) preparations

Chế phẩm đùng để tẩy trắng da

030025

03

Bleaching preparations [decolorants] for cosmetic purposes

Chất khử màu dùng cho mỹ phẩm

030192

03

Bleaching preparations [laundry]

Bột giặt quần áo

030124

03

Bleaching salts

Muối để tẩy trắng

030026

03

Bleaching soda

Xút để tẩy trắng

030027

03

Blueing for laundry

Lơ để giặt rũ (để hồ lơ vải vóc)

030014

03

Blueing (Laundry --- )

Chất màu để giặt và tẩy trắng (lơ)

030059

03

Bluing for laundry

Lơ để giặt rũ

030014

03

Boot polish

Xi đánh giày

030039

03

Brightening chemicals (Color- [colour-] --- ) for household purposes [laundry]

Chế phẩm hoá học để chuội bóng màu dùng trong gia dụng [giặt rũ]

030174

03

Cake flavourings [essential oils]

Hương liệu cho bánh ngọt [tinh dầu]

030107

03

Cakes of toilet soap

Bánh xà phòng thơm

030152

03

Carbides of metal [abrasives]

Cacbua kim loại [chất mài]

030035

03

Cedarwood (Essential oils of --- )

Tinh dầu của cây thông tùng

030037

03

Chalk (Cleaning --- )

Phấn để tẩy sạch

030067

03

Citron (Essential oils of --- )

Quả thanh yên (tinh dầu-) (họ chanh)

030056

03

Cleaning chalk

Phấn để tẩy sạch

030067

03

Cleaning dentures (Preparations for ---)

Chế phẩm để làm sạch răng giả

030194

03

Cleaning preparations

Chế phẩm để làm sạch

030104

03

Cleaning waste pipes (Preparations for --- )

Chế phẩm để làm sạch [khai thông] những ống thải

030195

03

Cleansing milk for toilet purposes

Sữa làm sạch dùng để tắm rửa

030123

03

Cobblers' wax

Sáp của thợ chữa giày

030050

03

Colorants for toilet purposes

Phẩm màu dùng cho mục đích vệ sinh

030060

03

Color-brightening chemicals for household purposes [laundry]

Chế phẩm hoá học để chuội bóng màu dùng trong gia dụng [giặt rũ]

030174

03

Color-removing preparations

Chế phẩm để tẩy màu

030087

03

Colour-brightening chemicals for household purposes [laundry]

Chế phẩm hoá học để chuội bóng màu dùng trong gia dụng [giặt rũ]

030174

03

Colour-removing preparations

Chế phẩm để tẩy màu

030087

03

Corundum [abrasive]

Corundum [chất mài]

030062

03

Cosmetic kits

Hộp đồ mỹ phẩm

030064

03

Cosmetic preparations for slimming purposes

Chế phẩm mỹ phẩm dùng để làm thon người

030177

03

Cosmetics

Mỹ phẩm

030065

03

Cosmetics for animals

Mỹ phẩm cho súc vật

030063

03

Cotton sticks for cosmetic purposes

Tăm bông dùng cho mỹ phẩm

030019

03

Cotton wool for cosmetic purposes

Len bông dùng cho mỹ phẩm

030066

03

Creams (Cosmetic --- )

Kem [mỹ phẩm]

030071

03

Creams (Skin whitening --- )

Kem làm trắng da

030023

03

Degreasers other than for use in manufacturing processes

Chất tẩy nhờn không dùng trong quá trình sản xuất

030077

03

Dentifrices

Thuốc đánh răng

030079

03

Denture polishes

Chất đánh bóng răng giả

030198

03

Dentures (Preparations for cleaning ---)

Chế phẩm dùng để làm sạch răng giả

030194

03

Deodorant soap

Xà phòng khử mùi

030149

03

Deodorants for personal use

Chất khử mùi dùng cho cá nhân

030180

03

Depilatories

Thuốc làm rụng lông

030096

03

Depilatory preparations

Chế phẩm rụng lông

030096

03

Diamantine [abrasive]

Chất mài mòn giống kim cương

030082

03

Disinfectant soap

Xà phòng khử trùng

030080

03

Dyes (Cosmetic --- )

Thuốc nhuộm (mỹ phẩm-)

030156

03

Eau de Cologne

Nước hoa

030058

03

Emery

Ðá nhám (bột mài)

030094

03

Emery cloth

Vải nhám; vải ráp

030086

03

Emery paper

Giấy nhám; giấy ráp

030084

03

Essences (Ethereal --- )

Tinh dầu ete

030099

03

Ethereal oils

Tinh dầu [dầu ete]

030100

03

Extracts of flowers [perfumes]

Chất chiết xuất của hoa (nước hoa)

030101

03

Eyebrow cosmetics

Mỹ phẩm dùng cho lông mày

030131

03

Eyebrow pencils

Bút chì kẻ lông mày

030154

03

Eyelashes (Adhesives for affixing false --- )

Chất dính để cố định lông mi giả

030178

03

Eyelashes (Cosmetic preparations for-)

Mỹ phẩm dùng cho lông mi

030043

03

Eyelashes (False --- )

Lông mi giả

030042

03

Fabric softeners [for laundry use]

Chất làm mềm vải [dùng để giặt]

030193

03

False hair (Adhesives for affixing --- )

Chất dính dùng để cố định tóc giả; lông giả

030001

03

False nails

Móng (tay; chân) giả

030136

03

Flavorings for beverages [essential oils]

Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]

030173

03

Flavourings for beverages [essential oils]

Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu]

030173

03

Flavourings for cakes [essential oils]

Hương liệu dùng cho bánh ngọt [tinh dầu]

030107

03

Floor wax

Xi đánh ván sàn

030053

03

Flower perfumes (Bases for --- )

Bazơ dùng cho nước hoa

030105

03

Flowers (Extracts of --- ) [perfumes]

Chiết xuất của hoa [nước hoa]

030101

03

Foot perspiration (Soap for --- )

Xà phòng chống ra mồ hôi chân

030143

03

Fumigation preparations [perfumes]

Chế phẩm để xông hơi [nước hoa]

030106

03

Furbishing preparations

Chế phẩm mài gỉ, đánh bóng

030044

03

Geraniol

Geraniola (hoá)

030110

03

Glass cloth

Vải ráp bằng thuỷ tinh

030161

03

Glass paper

Giấy ráp thuỷ tinh

030140

03

Glaze (Laundry --- )

Sản phẩm để làm láng, bóng dùng trong giặt giũ

030029

03

Greases for cosmetic purposes

Mỡ dùng trong mỹ phẩm

030111

03

Grinding preparations

Chế phẩm để mài

030003

03

Hair colorants

Thuốc nhuộm tóc

030040

03

Hair lotions

Nước xức tóc

030034

03

Hair spray

Keo xịt tóc

030201

03

Hair waving preparations

Chế phẩm để uốn quăn tóc

030041

03

Heliotropine

Heliotropin (hoá)

030113

03

Hydrogen peroxide for cosmetic purposes

Peroxid hydrô dùng trong mỹ phẩm

030112

03

Hypochloride (Potassium --- )

Nước javel Note

030089

03

Incense

Hương (nhang)

030095

03

Ionone [perfumery]

Ionon [nước hoa]

030121

03

Jasmine oil

Dầu hoa nhài

030115

03

Jelly (Petroleum --- ) for cosmetic purposes

Thạch dầu mỏ dùng cho mỹ phẩm

030109

03

Jewellers' rouge

Bột đỏ để đánh bóng đồ trang sức

030011

03

Kits (Cosmetic --- )

Hộp mỹ phẩm

030064

03

Lacquer-removing preparations

Sản phẩm để tẩy keo xịt tóc

030085

03

Laundry bleach

Chế phẩm để giặt

030028

03

Laundry blueing

Hồ lơ dùng để giặt

030059

03

Laundry glaze

Chế phẩm làm láng, bóng vải để giặt

030029

03

Laundry preparations

Bột giặt

030124

03

Laundry soaking preparations

Chế phẩm để ngâm đồ vải khi giặt

030098

03

Laundry starch

Hồ bột để hồ vải khi giặt

030010

03

Laundry wax

Sáp dùng để giặt

030051

03

Lavender oil

Dầu cây oải hương

030116

03

Lavender water

Nước oải hương

030090

03

Leather bleaching preparations

Chế phẩm để tẩy trắng da

030025

03

Leather (Creams for --- )

Kem dùng cho da

030074

03

Leather preservatives [polishes]

Chế phẩm để bảo quản da [đánh bóng]

030061

03

Lemon (Essential oils of --- )

Tinh dầu chanh

030056

03

Linen (Sachets for perfuming --- )

Túi bột thơm để ướp thơm đồ vải

030150

03

Lipsticks

Son môi

030018

03

Lotions for cosmetic purposes

Nước thơm dùng cho mỹ phẩm

030122

03

Lotions (Tissues impregnated with cosmetic --- )

Khăn tay tẩm nước thơm mỹ phẩm

030197

03

Make-up

Ðồ hoá trang; son phấn

030102

03

Make-up powder

Phấn trang điểm

030147

03

Make-up preparations

Chế phẩm hoá trang

030033

03

Make-up removing preparations

Chế phẩm tẩy trang

030078

03

Mascara

Thuốc bôi mi mắt (mát-ca-ra)

030202

03

Masks (Beauty --- )

Mặt nạ trang điểm

030020

03

Medicated soap

Xà phòng y tế

030130

03

Mint essence [essential oil]

Tinh dầu bạc hà

030128

03

Mint for perfumery

Bạc hà dùng cho nước hoa

030129

03

Moustache wax

Sáp dùng cho râu mép

030052

03

Mouth washes, not for medical purposes

Chế phẩm để làm sạch miệng; không dùng trong ngành y

030031

03

Musk [perfumery]

Xạ hương [nước hoa]

030132

03

Nail care preparations

Chế phẩm để chăm sóc móng tay

030137

03

Nail polish

Thuốc màu bôi móng tay

030032

03

Nail varnish

Thuốc đánh bóng móng tay

030032

03

Nails (False --- )

Móng tay giả

030136

03

Neutralizers for permanent waving

Chất làm mất tác dụng dùng cho tóc uốn bền nếp

030133

03

Oil of turpentine for degreasing

Dầu thông dùng để tẩy sạch mỡ

030158

03

Oils for cleaning purposes

Dầu để làm sạch

030117

03

Oils for cosmetic purposes

Dầu dùng trong mỹ phẩm

030114

03

Oils for perfumes and scents

Dầu dùng cho nước hoa

030118

03

Oils for toilet purposes

Dầu dùng cho mục đích vệ sinh

030120

03

Paint stripping preparations

Chế phẩm để tẩy sơn

030179

03

Pastes for razor strops

Bột nhão dùng cho da liếc dao cạo râu

030073

03

Pencils (Cosmetic --- )

Bút chì dùng cho mỹ phẩm

030069

03

Pencils (Eyebrow --- )

Bút chì dùng cho lông mày

030154

03

Perfumery

Sản phẩm của ngành công nghiệp nước hoa

030141

03

Permanent waving (Neutralizers for --- )

Chất làm mất tác dụng dùng cho tóc uốn bền nếp

030133

03

Pets (Shampoos for --- )

Nước gội đầu cho vật nuôi cảnh

030196

03

Polishes (Denture --- )

Chế phẩm để đánh bóng răng giả

030198

03

Polishing creams

Kem để đánh bóng

030070

03

Polishing paper

Giấy để đánh bóng